Kết quả tra từ “贴心”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贴心tiē xīn
贴心: thân thiết; gần gũi; chu đáo
贴心贴肺tiē xīn tiē fèi
贴心贴肺: chu đáo và quan tâm; rất gần gũi; thân thiết