Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “贴心”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
贴心
tiē xīn

thân thiết; gần gũi; chu đáo

Cụm từ
贴心贴肺
tiē xīn tiē fèi

chu đáo và quan tâm; rất gần gũi; thân thiết

Cụm từ