Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “贴心”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
贴心tiē xīn

贴心: thân thiết; gần gũi; chu đáo

Cụm từ
贴心贴肺tiē xīn tiē fèi

贴心贴肺: chu đáo và quan tâm; rất gần gũi; thân thiết

Cụm từ