Kết quả tra từ “贲”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贲bì
贲: sáng
贲bēn
贲: mạnh mẽ
贲门bēn mén
贲门: tâm vị (giải phẫu)
贲临bì lín
贲临: (cách nói về khách quý) vinh dự cho nhà tôi (công ty, v.v.) với sự hiện diện của bạn