Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “贲”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

贲: sáng

Từ vựng
bēn

贲: mạnh mẽ

Từ vựng
贲门bēn mén

贲门: tâm vị (giải phẫu)

Cụm từ
贲临bì lín

贲临: (cách nói về khách quý) vinh dự cho nhà tôi (công ty, v.v.) với sự hiện diện của bạn

Cụm từ