Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贲门賁門

bēn mén

贲门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贲门 trong tiếng Việt

tâm vị (giải phẫu)

Tra từ liên quan