Kết quả tra từ “贯彻”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贯彻guàn chè
贯彻: thực hiện; đưa vào thực tiễn; tiến hành
贯彻始终guàn chè shǐ zhōng
贯彻始终: làm đến cùng; thực hiện đến cuối cùng