Kết quả tra từ “购物”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
购物gòu wù
购物: mua sắm
购物车gòu wù chē
购物车: xe đẩy mua sắm
购物袋gòu wù dài
购物袋: túi mua sắm
购物手推车gòu wù shǒu tuī chē
购物手推车: xe đẩy mua sắm
购物广场gòu wù guǎng chǎng
购物广场: trung tâm mua sắm
购物大厦gòu wù dà shà
购物大厦: trung tâm thương mại
购物券gòu wù quàn
购物券: phiếu giảm giá
购物中心gòu wù zhōng xīn
购物中心: trung tâm mua sắm