Kết quả tra từ “购买”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
购买gòu mǎi
购买: mua; tậu
购买者gòu mǎi zhě
购买者: người mua hàng
购买力gòu mǎi lì
购买力: sức mua
批量购买pī liàng gòu mǎi
批量购买: mua số lượng lớn; mua buôn