Kết quả tra từ “贫穷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贫穷pín qióng
贫穷: nghèo khó; bần cùng
贫穷潦倒pín qióng liáo dǎo
贫穷潦倒: túng thiếu; nghèo khổ