Kết quả tra từ “贫油”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贫油pín yóu
贫油: nghèo dầu mỏ
贫油国pín yóu guó
贫油国: quốc gia nghèo dầu