Kết quả tra từ “贫民”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贫民pín mín
贫民: người nghèo
贫民窟pín mín kū
贫民窟: nhà ổ chuột
贫民区pín mín qū
贫民区: khu ổ chuột; khu người nghèo