Kết quả tra từ “贫无立锥之地”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贫无立锥之地pín wú lì zhuī zhī dì
贫无立锥之地: không có đất để dựng mũi dùi (thành ngữ); cực kỳ nghèo túng