Kết quả cho “贫无立锥”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không có đất để dựng mũi dùi (thành ngữ); cực kỳ nghèo túng
không có đất để dựng mũi dùi (thành ngữ); cực kỳ nghèo túng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không có đất để dựng mũi dùi (thành ngữ); cực kỳ nghèo túng
không có đất để dựng mũi dùi (thành ngữ); cực kỳ nghèo túng