Kết quả tra từ “贫困”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贫困pín kùn
贫困: nghèo nàn; nghèo khó
贫困率pín kùn lǜ
贫困率: tỷ lệ nghèo
贫困地区pín kùn dì qū
贫困地区: vùng nghèo; khu vực nghèo khó