Kết quả cho “贫困”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nghèo nàn; nghèo khó
tỷ lệ nghèo
vùng nghèo; khu vực nghèo khó
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nghèo nàn; nghèo khó
tỷ lệ nghèo
vùng nghèo; khu vực nghèo khó