Kết quả cho “贪吃”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
háu ăn; phàm ăn
người tham ăn
háu ăn; người tham ăn
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
háu ăn; phàm ăn
người tham ăn
háu ăn; người tham ăn