Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “贪吃”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
贪吃
tān chī

háu ăn; phàm ăn

Cụm từ
贪吃者
tān chī zhě

người tham ăn

Cụm từ
贪吃鬼
tān chī guǐ

háu ăn; người tham ăn

Cụm từ