Kết quả tra từ “贩运”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贩运fàn yùn
贩运: vận chuyển (để bán); buôn lậu (thứ gì)
人口贩运rén kǒu fàn yùn
人口贩运: buôn người; nạn buôn người