Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “贩运”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
贩运
fàn yùn

vận chuyển (để bán); buôn lậu (thứ gì)

Cụm từ
人口贩运
rén kǒu fàn yùn

buôn người; nạn buôn người

Cụm từ