Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “贩卖”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
贩卖fàn mài

贩卖: bán; buôn bán; mua bán

Cụm từ
贩卖机fàn mài jī

贩卖机: máy bán hàng tự động

Cụm từ
贩卖人口fàn mài rén kǒu

贩卖人口: buôn bán người

Cụm từ