Kết quả tra từ “质素”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
质素zhì sù
质素: chất lượng (cao)
角质素jiǎo zhì sù
角质素: keratin
木质素mù zhì sù
木质素: lignin