Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “质素”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
质素
zhì sù

chất lượng (cao)

Cụm từ
木质素
mù zhì sù

lignin

Cụm từ
角质素
jiǎo zhì sù

keratin

Cụm từ