Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
质素質素

zhì sù

质素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 质素 trong tiếng Việt

chất lượng (cao)

Tra từ liên quan