Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “货运”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
货运huò yùn

货运: vận chuyển hàng hóa; hàng hóa; vật phẩm được vận chuyển

Cụm từ
货运卡车huò yùn kǎ chē

货运卡车: xe tải chở hàng

Cụm từ
货运列车huò yùn liè chē

货运列车: tàu chở hàng; tàu hàng

Cụm từ
捷达航空货运Jié dá Háng kōng Huò yùn

捷达航空货运: Jett8 Airlines Cargo (có trụ sở tại Singapore)

Cụm từ
国际货运代理guó jì huò yùn dài lǐ

国际货运代理: đại lý vận tải quốc tế

Cụm từ