Kết quả tra từ “货柜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
货柜huò guì
货柜: quầy hàng để trưng bày; (Đài Loan) container (chở hàng)
货柜车huò guì chē
货柜车: (Đài Loan) xe tải container