Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “货柜”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
货柜
huò guì

quầy hàng để trưng bày; (Đài Loan) container (chở hàng)

Cụm từ
货柜车
huò guì chē

(Đài Loan) xe tải container

Cụm từ