Kết quả tra từ “货币贬值”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
货币贬值huò bì biǎn zhí
货币贬值: phá giá tiền tệ; làm mất giá tiền tệ