Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “账款”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
账款zhàng kuǎn

账款: tiền trong tài khoản

Cụm từ
应收账款yīng shōu zhàng kuǎn

应收账款: khoản phải thu

Cụm từ
应付账款yīng fù zhàng kuǎn

应付账款: khoản phải trả

Cụm từ