Kết quả tra từ “败退”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
败退bài tuì
败退: rút lui trong thất bại
节节败退jié jié bài tuì
节节败退: liên tục thoái lui trong thất bại; chịu thất bại hết lần này đến lần khác