Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “败退”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
败退bài tuì

败退: rút lui trong thất bại

Cụm từ
节节败退jié jié bài tuì

节节败退: liên tục thoái lui trong thất bại; chịu thất bại hết lần này đến lần khác

Cụm từ