Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
节节败退節節敗退

jié jié bài tuì

节节败退 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 节节败退 trong tiếng Việt

liên tục thoái lui trong thất bại; chịu thất bại hết lần này đến lần khác

Tra từ liên quan