Kết quả tra từ “败子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
败子bài zǐ
败子: xem 敗家子|败家子[bai4 jia1 zi3]
败子回头bài zǐ huí tóu
败子回头: người con hoang đàng trở về