Kết quả tra từ “败不成军”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
败不成军bài bù chéng jūn
败不成军: Quân đội hoàn toàn bị đánh bại. (thành ngữ)