Kết quả tra từ “贤慧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贤慧xián huì
贤慧: (về người vợ) thông minh và nhân hậu; hoàn hảo trong vai trò truyền thống