Kết quả tra từ “贤内助”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贤内助xián nèi zhù
贤内助: (nói về vợ người khác) người vợ đảm đang