Kết quả tra từ “责备”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
责备zé bèi
责备: khiển trách; phê bình; lên án; trách móc
责备求全zé bèi qiú quán
责备求全: xem 求全責備|求全责备[qiu2 quan2 ze2 bei4]
求全责备qiú quán zé bèi
求全责备: đòi hỏi sự hoàn hảo (thành ngữ)