Kết quả tra từ “财阀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
财阀cái fá
财阀: nhà tài phiệt; ông trùm; tập đoàn quyền lực; tập đoàn lớn