Kết quả tra từ “财务再保险”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
财务再保险cái wù zài bǎo xiǎn
财务再保险: tái bảo hiểm tài chính (còn gọi là "fin re")