Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “贡士”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
贡士gòng shì

贡士: (cổ) thí sinh đã đậu các kỳ thi cấp đầu trong hệ thống khoa cử, nhưng chưa thi điện đình (殿試|殿试[dian4 shi4])

Cụm từ