Kết quả tra từ “负有责任”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
负有责任fù yǒu zé rèn
负有责任: có lỗi; bị trách; chịu trách nhiệm (về sai lầm hoặc tội ác)