Kết quả tra từ “贝卡谷地”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贝卡谷地Bèi kǎ Gǔ dì
贝卡谷地: Thung lũng Bekaa giữa Liban và Syria