Kết quả tra từ “貌美”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
貌美mào měi
貌美: ngoại hình đẹp; xinh đẹp (ví dụ: phụ nữ trẻ)
貌美如花mào měi rú huā
貌美如花: (người phụ nữ) đẹp như hoa (thành ngữ); xinh đẹp