Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
貌美如花

mào měi rú huā

貌美如花 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 貌美如花 trong tiếng Việt

(người phụ nữ) đẹp như hoa (thành ngữ); xinh đẹp

Tra từ liên quan