貌美如花 mào měi rú huā 貌美如花 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 貌美如花 trong tiếng Việt (người phụ nữ) đẹp như hoa (thành ngữ); xinh đẹp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan