Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “貌合神离”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
貌合神离mào hé shén lí

貌合神离: bề ngoài thống nhất, nhưng bên trong chia rẽ (thành ngữ); hòa hợp bề ngoài che giấu bất đồng bên dưới

Thành ngữ