Kết quả tra từ “豪气”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
豪气háo qì
豪气: tinh thần hào hùng; chủ nghĩa anh hùng
豪气干云háo qì gān yún
豪气干云: nghĩa đen: khí phách anh hùng vươn tới mây xanh (thành ngữ)