Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “豪气”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
豪气háo qì

豪气: tinh thần hào hùng; chủ nghĩa anh hùng

Cụm từ
豪气干云háo qì gān yún

豪气干云: nghĩa đen: khí phách anh hùng vươn tới mây xanh (thành ngữ)

Thành ngữ