Kết quả tra từ “象征性”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
象征性xiàng zhēng xìng
象征性: mang tính tượng trưng; biểu tượng; vật tượng trưng