Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “象形”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
象形xiàng xíng

象形: chữ tượng hình; một trong Lục Thư 六書|六书, phương pháp cấu thành chữ Hán; chữ Hán xuất phát từ hình vẽ; đôi khi gọi là chữ tượng hình

Cụm từ
象形文字xiàng xíng wén zì

象形文字: chữ tượng hình

Cụm từ
象形字xiàng xíng zì

象形字: chữ tượng hình (một trong Lục Thư 六書|六书 của việc hình thành chữ Hán); chữ Hán xuất phát từ hình ảnh; đôi khi gọi là chữ tượng hình

Cụm từ