Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “豌”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
wān

豌: đậu Hà Lan

Từ vựng
豌豆象wān dòu xiàng

豌豆象: mọt đậu Hà Lan

Cụm từ
豌豆粥wān dòu zhōu

豌豆粥: cháo đậu Hà Lan

Cụm từ
豌豆尖wān dòu jiān

豌豆尖: đọt đậu Hà Lan

Cụm từ
豌豆wān dòu

豌豆: đậu Hà Lan (Pisum sativum)

Cụm từ
香豌豆xiāng wān dòu

香豌豆: đậu hoa thơm (Lathyrus odoratus)

Cụm từ