豌 là gì?
豌 [wān] có nghĩa là đậu Hà Lan.
Nghĩa của từ 豌 trong tiếng Việt
đậu Hà Lan
Cách đọc và ghi nhớ 豌
豌 được đọc là wān, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đậu Hà Lan”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
豌 [wān] có nghĩa là đậu Hà Lan.
đậu Hà Lan
豌 được đọc là wān, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đậu Hà Lan”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .