Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wān

豌 là gì?

[wān] có nghĩa là đậu Hà Lan.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 豌 trong tiếng Việt

đậu Hà Lan

Cách đọc và ghi nhớ 豌

được đọc là wān, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đậu Hà Lan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan