Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “豆薯”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
豆薯
dòu shǔ

củ đậu (Pachyrhizus erosus), một loại dây leo có rễ ăn được vị ngọt

Cụm từ
豆薯属
dòu shǔ shǔ

củ đậu; chi Pachyrhizus

Cụm từ