Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “豆薯”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
豆薯dòu shǔ

豆薯: củ đậu (Pachyrhizus erosus), một loại dây leo có rễ ăn được vị ngọt

Cụm từ
豆薯属dòu shǔ shǔ

豆薯属: củ đậu; chi Pachyrhizus

Cụm từ