Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
豆薯

dòu shǔ

豆薯 là gì?

豆薯 [dòu shǔ] có nghĩa là củ đậu (Pachyrhizus erosus), một loại dây leo có rễ ăn được vị ngọt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 豆薯 trong tiếng Việt

củ đậu (Pachyrhizus erosus), một loại dây leo có rễ ăn được vị ngọt

Cách đọc và ghi nhớ 豆薯

豆薯 được đọc là dòu shǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “củ đậu (Pachyrhizus erosus), một loại dây leo có rễ ăn được vị ngọt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan