Kết quả tra từ “豁免权”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
豁免权huò miǎn quán
豁免权: miễn truy tố
外交豁免权wài jiāo huò miǎn quán
外交豁免权: quyền miễn trừ ngoại giao