Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “豁免权”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
豁免权
huò miǎn quán

miễn truy tố

Cụm từ
外交豁免权
wài jiāo huò miǎn quán

quyền miễn trừ ngoại giao

Cụm từ