Kết quả tra từ “谷物”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谷物gǔ wù
谷物: ngũ cốc; hạt ngũ cốc
全谷物quán gǔ wù
全谷物: ngũ cốc nguyên hạt