Kết quả tra từ “谴责”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谴责qiǎn zé
谴责: lên án; kết tội; chỉ trích; sự kết tội; sự chỉ trích
谴责小说qiǎn zé xiǎo shuō
谴责小说: tiểu thuyết phê phán (theo phân loại của Lỗ Tấn 魯迅|鲁迅[Lu3 Xun4])