Kết quả tra từ “谩”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谩màn
谩: phỉ báng; không tôn trọng; coi thường
谩骂màn mà
谩骂: chửi rủa; chế nhạo; chửi rủa ai đó; nhục mạ ai đó