Kết quả tra từ “谨慎”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谨慎jǐn shèn
谨慎: cẩn thận; thận trọng
小心谨慎xiǎo xīn jǐn shèn
小心谨慎: thận trọng và nhút nhát (thành ngữ); cẩn thận; tỉ mỉ