Kết quả tra từ “谥”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谥yì
谥: khuôn mặt tươi cười
谥shì
谥: biến thể của 諡|谥[shi4]
谥shì
谥: thuỵ hiệu; phong thuỵ hiệu
谥号shì hào
谥号: thuỵ hiệu, danh hiệu sau khi qua đời