Kết quả tra từ “谢里夫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
谢里夫Xiè lǐ fū
谢里夫: Sharif (tên); Nawaz Sharif (1949-), chính trị gia Pakistan